FAIL (the browser should render some flash content, not this).
FAIL (the browser should render some flash content, not this).
  • Giới thiệu
  • Trợ giúp
  • Sitemap
  • Liên hệ
  • 4:35
    RAO VẶT: Tìm đối tác
    Hóa chất cơ bản cho các ngành công nghiệp
    Ngày đăng : 10-03-2010
    Địa điểm : Toàn quốc
    Tóm Tắt : Công ty CP hoá chất công nghệ mới Việt Nam xin gửi lời chào trân trọng nhất đến các đơn vị và các đối tác đã và đang quan tâm đến công ty chúng tôi. Chúng tôi rất mong cùng hợp tác quý vị

     

    CÔNG TY CP HÓA CHẤT CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM - VIETNAM CHEMICAL NEW TECHNOLOGY.,JSC
    Địa chỉ:Số 1, 76/7 tập thể quân đội, Phố An Dương, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội; web: www.Vietnamchemtech.com.vn
    Tel: 04.37167523/38645883; Fax:04.37194246/36646625; Email: vcnt.,jsc@fpt.vn; MST: 0101649979-
    Tài khoản: 15010000026780, tại Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam, CN Bắc Hà Nội
    DANH MỤC HÀNG HÓA CÔNG NGHIỆP
    Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt Công thức SX-CL-ĐG  Ưng dụng 
             
    AcesufarmK Đường ngọt cao cấp   TQ-TP-1kg  Chất tăng độ ngọt 
    AcesufarmK Đường ngọt cao cấp   EU-TP-1kg  Chất tăng độ ngọt 
    Acetic acid Axit axêtic CH3COOH ĐL-99%-30kg  
    Acetic acid Axit axêtic CH3COOH Anh-99%-30kg  
    Acetone Axeton CH3COCH3 Sing-99%-160kg  
    Aerosil Aerosil   Đức-CN-10kg  
    Aga-Aga Aga-Aga   VN-TP-10kg  
    Alluminium oxide Nhôm oxit Al2O3 Đức-CN-25kg  
    Aluminium sulfate octadecahydrate Nhôm sunphát tinh thể Al2(SO4)3.18H2O TQ-CN-25kg  
    Ammonium chlorite Amoni clorua NH4Cl TQ-CN-25kg  
    Ammonium hydroxide Amoni hydroxit NH4OH VN-CN-200kg  
    Ammonium persulphate Amonipesunphat (NH4)2S2O8 TQ-CN-25kg  
    Amonium aluminium sulphate Phèn kép Amoni (NH4)Al(SO4)2 VN-CN-20kg  
    Amonium bifloride Amoni biflorua NH4HF2 TQ-CN-25kg  
    Amonium sulfate Amoni sunphát (NH4)2SO4 TQ-CN-50kg  
    Arsanilic acid A.Arsanilic   TQ-CN-25kg  
    Ascorbic acid VitaminC C6H8O6 TQ-DD-25kg  
    Aspartam Đường ngọt cao cấp   TQ-TP-1kg  
    Barium cacbonate Bari cacbonat BaCO3 TQ-CN-25kg  
    Barium chlorite Bari clorua BaCl2 TQ-CN-25kg  
    Barium sulphate Bari sunphat BaSO4 TQ-CN-25kg  
    Beeswax     Mỹ-DD-25kg  
    Benzoic acid axit Benzoic C6H6COOH Mỹ-CN-25kg  
    Benzyl ancol Benzyl ancol C6H5CH3OH Đức-P-210kg  
    Boric acid Axit boric H3BO3 Nga-CN-25kg  
    Burst 100(Dimetyl polysiloxan) Khử bọt   TS-CN-120kg  
    Butanol(n) n-Butanol C4H9OH Malai-CN-167kg  
    Butanox Đóng rắn Polyeste k no 220kg ĐL-CN-5kg  
    Buthyl hydroxyl toluen BHT   TBN-TP-25kg  
    Buthylcelosolve Butylselosolve   §øc-CN-190kg  
    CAB Cocamindopropylen Betain CAB TL-DD-200kg  
    Calcium cacbonate Canxi Cacbonate CaCO3 VN->98%-25kg  
    Calcium chlorite dihydrate Canxi clorua CaCl2.2H2O TQ-TP-25kg  
    Calcium chlorite dihydrate Canxi clorua CaCl2.2H2O Nhật-TP-25kg  
    Calcium gluconate     TQ-DD-25kg  
    Calcium hydroxide Canxi hydroxit Ca(OH)2 VN-CN-25kg  
    Calcium hypochlorite Clorua vôi (Clorin) Ca(OCl)2 Nhật-70%-45kg  
    Calcium hypochlorite Clorua vôi (Clorin) Ca(OCl)2 Ấn độ-70%-45kg  
    Calcium hypochlorite Clorua vôi (Clorin) Ca(OCl)2 TQ-70%-50kg  
    Calcium hypochlorite Clorua vôi (Clorin) Ca(OCl)2 Inđô-65%-15kg  
    Calcium hypochlorite Clorua vôi (Clorin) Ca(OCl)2 TQ-65%-15kg  
    Calcium phosphat dibasic DCP Ca2HPO4 TQ-DD-40kg  
    Calcium sulfate Canxi sunphát CaSO4 Úc-TP-25kg  
    Calcium Tri photphate  Tricanxi photphat Ca3(PO4)2 VN-TP-25kg  
    Carbon black N330 Than đen N330 C TQ-CN-25kg  
    Carbon active granular Than hoạt tính C TQ-CN-25kg  
    Carbon active granular Than hoạt tính C Trà Bắc-CN-25kg  
    Carbon active granular Than hoạt tính C VN-CN-25kg  
    Carbon active granular Than hoạt tính (Norit) C Hlan-CN-12.5kg  
    Carbon active powder Than hoạt tính bột C Trà bắc-CN-20kg  
    Carbon active powder Than hoạt tính bột C TQ(HBắc)-CN-25kg  
    Caustic soda fleck 99% Natri hydroxit NaOH TQ-99%-25kg  
    Caustic soda pirl 99% Natri hydroxit hạt NaOH Tlan-99%-25kg  
    Caustic soda pirl 99% Natri hydroxit hạt NaOH TQ-99%-25kg  
    CDE Chất tạo bọt CDE TL-DD-200kg  
    Cetyl ancohol Xetyl ancol   Sing-DD-20kg  
    Chloramin B Cloramin B   Séc-DD-35kg  
    Chromium acid Axit crômic CrO3 Nga-CN-50kg  
    Chromium oxide Oxit crom Cr2O3 Nga-CN-25kg  
    Citric acid anhydrous Axit chanh khan C6H8O7 TQ-DD-25kg  
    Citric acid monohydrate Axit chanh tinh thể C6H8O7.H2O TQ-DD-25kg  
    Cobalt sulfat Coban sunphát CoSO4 Plan-98%-25kg  
    CtaxN9 Nonylphenolethoxylate9   Malai-CN-225kg  
    Cumarine Cumarin   Pháp-TP-25kg  
    Cupric sulfate pentahydrate Đồng sunphat tinh thể CuSO4.5H2O Đloan-99%-25kg  
    Cupruos cyanide Đồng xyanua CuCN HQ-CN-15kg  
    Cyclohexanon Dầu ông già   Đức-CN-190kg  
    Dichloro methane Metylen clorua CH2Cl2 Nga-CN-270kg  
    Dimethylformamide DMF   Đức-CN-190kg  
    Dimethylsunphoxite DMSO   TQ-DD-230kg  
    EDTANa2 TrilonB C10H14N2Na2O8 Hàlan-CN-25kg  
    EDTANa4   C10H12N2Na4O8 HQ-CN-25kg  
    EDTANa4   C10H12N2Na4O8 HàLan-CN-20kg  
    Ethanol 96% Cồn CN C2H5OH VN-96%-228L  
    Ethylacetate Etyl axetat CH3COOC2H5 HQ-CN-180kg  
    Ethylene glycol MEG   Malai-DD-210kg  
    Feric chlorite Sắt III clorua FeCl3 TQ-CN-50kg  
    Ferous sulfate heptahydrate Sắt II sunphát FeSO4.7H2O VN-CN-50kg  
    Formaline Formol HCHO ĐL-CN-200kg  
    Formic acid axit focmic HCOOH Đức-85%-35kg  
    Glicerin Glyxerin C3H8O3 Malai-DD-250kg  
    Gum Arabic Gôm Arabic   Anh-TP-25kg  
    Gum Arabic Gôm Arabic   Arập-TP-25kg  
    HEC Hydroxyl Ethyl cellulo   HQ-TP-1kg  
    Hydrazin hydrate 80% Hydrazin hydrat 80% NH2.NH2.OH Pháp-CN-200kg  
    Hydrochloric acid Axit clohydric HCl VN-33%-30kg  
    Hydrofloric acid Axit flohydric HF TQ-50%-25kg  
    Hydrogen peroxide Oxi già H2O2 HQ-50%-30kg  
    Hydroquinon     TQ-FT-25kg  
    Iodine Iốt J2 Chilê-DD-20kg  
    Kaliphotphat monobasic Kali photphat monobazic KH2PO4 TQ-98%-25kg  
    Lactic acid Axit Lactic   TQ-DD-25kg  
    Lactoza Lacto C12H22O11 Mü-DD-25kg  
    Lead acetate trihydrate Chì axetat Pb(CH3COO)2.3H2O VN-CN-25kg  
    Lead chromate Vàng thư PbCrO4 TQ-90%-25kg  
    Lead monoxid Chì oxit vàng PbO TQ-CN-50kg  
    Lead nitrate Chì nitrat Pb(NO3)2 VN-CN-25kg  
    Lead oxit red Oxit chì đỏ Pb3O4 TQ-CN-25kg  
    Lewatit M500 Anionit bazo mạnh   Đức-CN-25l  
    Lewatit S100 Cationit axit mạnh   Đức-CN-25l  
    Linner Alkyl sulphonate LAS   VN-CN-200kg  
    Magnesium chlorite hexahydrate Magie clorua tinh thể MgCl2.6H2O TQ-96%-25kg  
    Magnesium ingot Magie thỏi Mg TQ-CN-~7,5kg
    Shop đã xem
    Dịch vụ đã xem
    HìnhThẩm định giá
    HìnhVận tải đa
    Công ty TNHH MTV ĐT - TM Tổng Hợp Á Châu. Copyright © 2009